G-WSV06XVJM7

Đại học Joongbu Hàn Quốc – 중부대학교

Joongbu University là một trong số ít trường đại học Hàn Quốc vận hành song song hai campus tại hai tỉnh khác nhau — Chungcheongnam và Gyeonggi — với danh mục ngành học rất đặc thù: từ Cảnh sát, Dịch vụ hàng không, Kpop cho đến Chăm sóc thú cưng và Điều dưỡng. Đây là trường phù hợp với sinh viên muốn học các ngành chuyên biệt khó tìm ở trường tổng hợp thông thường.

Tổng quan

Tên tiếng Anh Joongbu University
Tên tiếng Hàn 중부대학교
Năm thành lập 1983
Website joongbu.ac.kr
Campus Chungcheong 201 Daehak-ro, Geumsan-gun, Chungcheongnam-do
Campus Goyang 305 Dongheon-ro, Deokyang-gu, Goyang-si, Gyeonggi-do

Trường định hướng đào tạo theo mô hình “tập trung vào sinh viên”, chú trọng thực hành và ứng dụng nghề nghiệp thực tế. Hai campus phục vụ các nhóm ngành khác nhau — Chungcheong thiên về Y tế, An ninh và Nghệ thuật; Goyang thiên về Kỹ thuật, Sư phạm và Kinh doanh.

Khuôn viên trường Đại Học Joongbu

Điều kiện du học

Hệ học tiếng:

  • Tốt nghiệp THPT, GPA từ 6.5 trở lên
  • Không yêu cầu tiếng Hàn

Hệ Đại học:

  • Tốt nghiệp THPT
  • TOPIK 3 trở lên (hệ tiếng Hàn)
  • IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 / TEPS 550 trở lên (hệ tiếng Anh)

Hệ Cao học:

  • Tốt nghiệp Đại học
  • TOPIK 4 trở lên (hệ tiếng Hàn)
  • IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 / TEPS 550 trở lên (hệ tiếng Anh)

Chương trình học tiếng Hàn

Thông tin Chi tiết
Học phí 4.400.000 KRW/năm (~88 triệu VNĐ)
Học phí mỗi kỳ 1.100.000 KRW (~22 triệu VNĐ)
Số kỳ 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần
Thời lượng 4 tiếng/buổi, 5 buổi/tuần
Bảo hiểm 100.000 – 200.000 KRW/năm
Ký túc xá 1.600.000 – 3.800.000 KRW/năm
Giáo trình 200.000 KRW/6 tháng

Chương trình học tiếng đi kèm lớp luyện thi TOPIK và các lớp văn hóa — phù hợp với sinh viên vừa muốn đạt chứng chỉ vừa tìm hiểu đời sống Hàn Quốc trước khi vào chuyên ngành.

Chương trình đào tạo chuyên ngành

Campus Chungcheong

Khoa Chuyên ngành Học phí/kỳ
Cảnh sát & An ninh Cảnh sát hành chính, Luật cảnh sát 3.117.000 KRW (~56 triệu VNĐ)
Cảnh sát an ninh, Cảnh sát điều tra 3.727.000 KRW (~67 triệu VNĐ)
Du lịch hàng không Dịch vụ hàng không, Casino, Thực phẩm khách sạn 3.523.000 KRW (~63 triệu VNĐ)
Phúc lợi y tế Quản lý y tế, Vật lý trị liệu, Điều dưỡng, Mỹ phẩm sinh học… 3.117.000 – 3.811.500 KRW
Thú cưng Bảo vệ sức khỏe động vật, Tài nguyên thú cưng 3.523.000 KRW (~63 triệu VNĐ)
Nhân tài toàn cầu Kpop, Thiết kế tự do 3.876.000 KRW (~70 triệu VNĐ)
Sinh học tổng hợp Kỹ thuật dược phẩm chăm sóc sức khỏe 3.811.500 KRW (~69 triệu VNĐ)

Campus Goyang

Khoa Chuyên ngành Học phí/kỳ
Kinh doanh toàn cầu Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế 3.141.000 KRW (~57 triệu VNĐ)
Sư phạm Mầm non, Tiểu học, Trung học, Giáo dục đặc biệt 3.345.000 KRW (~60 triệu VNĐ)
Kiến trúc & Xây dựng Kiến trúc, Kỹ thuật xây dựng 3.842.000 KRW (~69 triệu VNĐ)
Kỹ thuật phần mềm Game, Bảo mật thông tin, Smart IT 3.842.000 KRW (~69 triệu VNĐ)
Kỹ thuật ô tô – Điện tử Điện tử, Hệ thống ô tô 3.842.000 KRW (~69 triệu VNĐ)
Nội dung văn hóa Thiết kế công nghiệp, Hoạt hình, Hình ảnh–Video 3.907.000 KRW (~71 triệu VNĐ)
Nghệ thuật & Giải trí Nhạc kịch, Âm nhạc ứng dụng, Làm đẹp, Thời trang 3.907.000 KRW (~70 triệu VNĐ)

Học phí có thể thay đổi theo từng năm học.

Đại học Joongbu

Chương trình sau Đại học

Thạc sĩ

Khoa Chuyên ngành tiêu biểu Học phí/kỳ
Tổng hợp Quản trị kinh doanh, Y tế, Du lịch, Thương mại quốc tế, Kỹ thuật xây dựng, Điện tử… 3.051.000 – 4.644.000 KRW
Khoa học nhân văn Ngôn ngữ Hàn, Trị liệu tâm lý, Cảnh sát, Công nghệ ô tô… 2.345.000 – 2.683.000 KRW
Giáo dục Hành chính giáo dục, Tư vấn tâm lý, Mầm non, Giáo dục đặc biệt… 2.640.000 KRW
Đào tạo từ xa Tư vấn tâm lý, Phúc lợi xã hội, Quản trị làm đẹp… 2.502.000 KRW

Tiến sĩ

Khối ngành Chuyên ngành tiêu biểu Học phí/kỳ
Xã hội nhân văn & Kỹ thuật Quản trị kinh doanh, Giáo dục, Ngữ văn Hàn, Y tế, Kỹ thuật ô tô, CNTT… 3.051.000 – 4.644.000 KRW
Nghệ thuật Nội dung văn hóa

Học phí có thể thay đổi theo từng năm học.

Học bổng

Học bổng theo TOPIK

Trình độ Học bổng
TOPIK 2 + 250 giờ học tại Viện Ngôn ngữ Joongbu 10%
TOPIK 3 20%
TOPIK 4 30%
TOPIK 5 40%
TOPIK 6 50%

Học bổng theo chứng chỉ tiếng Anh

Chứng chỉ Học bổng
IELTS 5.5 / TOEFL iBT 71 / CEFR B2 / TEPS 600 20%

Học bổng thành tích

GPA kỳ trước từ 4.0 trở lên: giảm thêm 10% học phí.

Lưu ý thực tế: Joongbu cho phép cộng dồn học bổng TOPIK và học bổng thành tích — nếu đạt TOPIK 5 và duy trì GPA trên 4.0, tổng mức giảm có thể lên đến 50%. Đây là điểm đáng chú ý so với nhiều trường chỉ áp dụng một loại học bổng tại một thời điểm.

[ẢNH: anh-hoc-bong-joongbu.jpg] Alt text: Học bổng Đại học Joongbu dành cho sinh viên quốc tế

Ký túc xá

Cơ sở Loại phòng Chi phí
Campus Chungcheong Phòng 4 người 800.000 KRW/6 tháng (~14 triệu VNĐ)
Campus Goyang Phòng 2 người 1.900.000 KRW/6 tháng (~34 triệu VNĐ)

Campus Chungcheong có mức ký túc xá thuộc hàng thấp nhất trong hệ thống trường đại học Hàn Quốc — 14 triệu VNĐ cho 6 tháng ở phòng 4 người là con số rất cạnh tranh, đặc biệt với sinh viên muốn tối ưu chi phí toàn bộ chuyến du học.

Ký túc xá Đại học Joongbu

Joongbu University có phù hợp với bạn không?

Trường phù hợp nếu bạn muốn học các ngành đặc thù khó tìm ở nơi khác như Kpop, Dịch vụ hàng không, Cảnh sát hay Chăm sóc thú cưng — những ngành Joongbu đầu tư bài bản thay vì đào tạo theo kiểu phụ ngành. Chi phí học tiếng và ký túc xá tại campus Chungcheong cũng thuộc nhóm thấp nhất, phù hợp với sinh viên cần kiểm soát ngân sách.

Điểm cần cân nhắc: campus Chungcheong ở tỉnh Chungcheongnam khá xa Seoul, cơ hội việc làm thêm sẽ hạn chế hơn so với Goyang hay các trường trong thủ đô.

Liên hệ để được tư vấn ngành học và campus phù hợp với định hướng của bạn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Translate »
0886.383.666